中文圣经
← Từ vựng
位能
wèi néng
potential energy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

位

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 1 câu