中文圣经
← Từ vựng
低加坡里
dī jiā pō lǐ
Decapolis

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
坡

slope, hillside, embankment

bộ thủ 土thành phần ⿰土皮
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 3 câu