← Từ vựng
住口
zhù kǒu
im lặng; đóng miệng; thôi nói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
im lặng; đóng miệng; thôi nói
📄 Trang luyện viết (PDF)to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
mouth; entrance, gate, opening