← Từ vựng
体恤
tǐ xù
thương hại; động lòng; áo phông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
恤
to help, to relieve, to take pity on
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄血
thương hại; động lòng; áo phông
📄 Trang luyện viết (PDF)body; group, class; form, style, system
to help, to relieve, to take pity on