中文圣经
Từ vựng
tǐ xù

thương hại; động lòng; áo phông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

to help, to relieve, to take pity on

bộ thủ thành phần ⿰忄血

Xuất hiện trong 4 câu