中文圣经
Từ vựng
tǐ tǒng

nghi thức; lễ độ; cấu trúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

to govern, to command; to gather, to unite

bộ thủ thành phần ⿰纟充

Xuất hiện trong 2 câu