中文圣经
← Từ vựng
何以
hé yǐ
tại saolàm thế nàobằng gì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 2 câu