← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
何利巴玛
hé lì bā mǎ
Oholibamah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
玛
agate, cornelian