中文圣经
← Từ vựng
何利巴玛
hé lì bā mǎ
Oholibamah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 7 câu