中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
何
坦
hé tǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
Hotham
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻可
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ
土
thành phần
⿰土旦
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 7:32
I LỊCH SỬ 11:44