中文圣经
← Từ vựng
何坦
hé tǎn
Hotham

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
坦

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ 土thành phần ⿰土旦

Xuất hiện trong 2 câu