← Từ vựng
何妨
hé fáng
có gì không được; tại sao không; miễn sao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
妨
damage, harm; to impede, to obstruct; to undermine
bộ thủ 女thành phần ⿰女方
có gì không được; tại sao không; miễn sao
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
damage, harm; to impede, to obstruct; to undermine