中文圣经
Từ vựng
hé fáng

có gì không được; tại sao không; miễn sao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可

damage, harm; to impede, to obstruct; to undermine

bộ thủ thành phần ⿰女方

Xuất hiện trong 3 câu