中文圣经
← Từ vựng
何尝
hé cháng
khi nàothế nàokhông phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
尝

to taste; to experience, to experiment with

bộ thủ ⺌thành phần ⿱尚云

Xuất hiện trong 4 câu