← Từ vựng
何尝
hé cháng
khi nào; thế nào; không phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
尝
to taste; to experience, to experiment with
bộ thủ ⺌thành phần ⿱尚云
khi nào; thế nào; không phải
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
to taste; to experience, to experiment with