中文圣经
← Từ vựng
何提
hé tí
Hothir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 2 câu