← Từ vựng
何方
hé fāng
nơi nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
nơi nào
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
square, rectangle; side; region; flag