中文圣经
← Từ vựng
何日
hé rì
khi nào?ngày nào?

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 2 câu