中文圣经
← Từ vựng
何罗念
hé luó niàn
Horonaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 4 câu