中文圣经
← Từ vựng
余数
yú shù
số dưphần dư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

余

surplus, remainder; surname

bộ thủ 人thành phần ⿱人?
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 2 câu