中文圣经
← Từ vựng
作乱
zuò luàn
phản loạngây rối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
乱

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 4 câu