中文圣经
← Từ vựng
作人
zuò rén
cách sốngcư xử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 4 câu