中文圣经
Từ vựng
zuò kè
HSK 7

làm khách; lưu trú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

guest, traveller; customer

bộ thủ thành phần ⿱宀各

Xuất hiện trong 7 câu