中文圣经
← Từ vựng
佩服
pèi fú
HSK 7
kính phụcngưỡng mộtán dương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

佩

belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿵凡巾Chữ khó đọc · pèi
服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 3 câu