← Từ vựng
佩服
pèi fú
HSK 7
kính phục; ngưỡng mộ; tán dương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
佩
belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿵凡巾
服
clothes; to dress, to wear; to take medicine
bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又