中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
佳
jiā
đẹp; tốt; tuyệt vời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
佳
good, auspicious; beautiful; delightful
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻圭
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 49:15
II CÁC VUA 3:19
II CÁC VUA 3:25
Ê-SAI 53:2
CÔNG VỤ 27:8