中文圣经
← Từ vựng
佳
jiā
đẹptốttuyệt vời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

佳

good, auspicious; beautiful; delightful

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻圭

Xuất hiện trong 5 câu