中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
侄
儿
zhí ér
cháu trai; con trai của anh em
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
侄
nephew
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻至
儿
son, child
bộ thủ
儿
thành phần
⿰丿乚
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 12:5
SÁNG THẾ 14:12
SÁNG THẾ 14:14
SÁNG THẾ 14:16