中文圣经
← Từ vựng
侍
shì
phục vụchăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侍

to serve, to attend upon; servant, attendant; samurai

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻寺Chữ khó đọc · shì

Xuất hiện trong 2 câu