中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
侍
shì
phục vụ; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
侍
to serve, to attend upon; servant, attendant; samurai
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻寺
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XƠ-TÊ 2:2
CÔNG VỤ 12:20