中文圣经
← Từ vựng
供养
gòng yǎng
cung cấpnuôi dưỡng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

供

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 5 câu