← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
供养
gòng yǎng
cung cấpnuôi dưỡng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
供
to supply, to provide for; to offer in worship
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
to supply, to provide for; to offer in worship
to raise, to rear, to bring up; to support