← Từ vựng
依
yī
HSK 7
phụ thuộc; tuân theo; nghe lời; theo; dựa vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
依
to rely on; to consent, to obey; according to
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻衣
phụ thuộc; tuân theo; nghe lời; theo; dựa vào
📄 Trang luyện viết (PDF)to rely on; to consent, to obey; according to