← Từ vựng
依着
yī zhe
theo; tuân theo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
依
to rely on; to consent, to obey; according to
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻衣
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
theo; tuân theo
📄 Trang luyện viết (PDF)to rely on; to consent, to obey; according to
to make a move, to take action