中文圣经
Từ vựng
yī zhe

theo; tuân theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rely on; to consent, to obey; according to

bộ thủ thành phần ⿰亻衣

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 4 câu