中文圣经
← Từ vựng
侯
hóu
bá tướctước phủquý tộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侯

marquis, lord; target in archery

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦Chữ khó đọc · hóu

Xuất hiện trong 1 câu