中文圣经
← Từ vựng
侵犯
qīn fàn
HSK 6
vi phạmxâm phạmtấn công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侵

to invade, to encroach upon, to raid

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿳彐冖又
犯

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 3 câu