中文圣经
← Từ vựng
俄巴底雅
é bā dǐ yǎ
Obadiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 3 câu