中文圣经
← Từ vựng
俄珥巴
é ěr bā
Orpah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 2 câu