中文圣经
← Từ vựng
保存
bǎo cún
HSK 3
bảo quảnlưu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
存

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ 子thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 4 câu