中文圣经
← Từ vựng
保护性
bǎo hù xìng
bảo vệphòng vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
护

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户
性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 2 câu