← Từ vựng
倒嚼
dǎo jiáo
nhai lại; lên cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
嚼
to prattle, to be glib
bộ thủ 口thành phần ⿰口爵
nhai lại; lên cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)to collapse, to fall over; to lie down
to prattle, to be glib