中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
倒
嚼
dǎo jiào
+ Thêm vào bộ của tôi
nhai lại
lên cơm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻到
嚼
to prattle, to be glib
bộ thủ
口
thành phần
⿰口爵
Chữ khó đọc · jiáo / jiào
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 11:3
LÊ-VI 11:4
LÊ-VI 11:5
LÊ-VI 11:6
LÊ-VI 11:7
LÊ-VI 11:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:8