中文圣经
← Từ vựng
倒嚼
dǎo jiào
nhai lạilên cơm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
嚼

to prattle, to be glib

bộ thủ 口thành phần ⿰口爵Chữ khó đọc · jiáo / jiào

Xuất hiện trong 9 câu