← Từ vựng
倒把
dǎo bǎ
đầu cơ; kiếm lợi bất chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
đầu cơ; kiếm lợi bất chính
📄 Trang luyện viết (PDF)to collapse, to fall over; to lie down
to grasp, to hold; to guard, to take; handle