← Từ vựng
倾向
qīng xiàng
HSK 6
xu hướng; đặc điểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倾
to upset, to pour out, to overflow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻顷
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
xu hướng; đặc điểm
📄 Trang luyện viết (PDF)to upset, to pour out, to overflow
towards; direction, trend