中文圣经
← Từ vựng
假充
jiǎ chōng
giả vờgiả dạnglừa dối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
充

to fill, to supply; to be full

bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允

Xuất hiện trong 2 câu