中文圣经
Từ vựng
jiǎ yì

giả vờ; giả tạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ thành phần ⿰亻叚

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 5 câu