中文圣经
← Từ vựng
假装
jiǎ zhuāng
HSK 7
giả vờgiả mạogiả bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
装

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣

Xuất hiện trong 2 câu