中文圣经
← Từ vựng
偏僻
piān pì
HSK 7
hẻo lánhhoang dãtít mùi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偏

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
僻

out-of-the-way, remote; unorthodox

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻辟Chữ khó đọc · pì

Xuất hiện trong 2 câu