中文圣经
← Từ vựng
偏心
piān xīn
thiên vịcó định kiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偏

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 2 câu