中文圣经
← Từ vựng
偏护
piān hù
bảo vệ sai lệchhỗ trợ bất côngthiên vị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偏

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
护

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户

Xuất hiện trong 2 câu