中文圣经
← Từ vựng
做完
zuò wán
hoàn thànhkết thúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

做

to work, to make; to act

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元

Xuất hiện trong 7 câu