← Từ vựng
做帐
zuò zhàng
làm sổ sách; kế toán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
帐
tent, screen, mosquito net; debt, credit, account
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾长
làm sổ sách; kế toán
📄 Trang luyện viết (PDF)to work, to make; to act
tent, screen, mosquito net; debt, credit, account