中文圣经
Từ vựng
zuò zhàng

làm sổ sách; kế toán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to work, to make; to act

bộ thủ thành phần ⿰亻故

tent, screen, mosquito net; debt, credit, account

bộ thủ thành phần ⿰巾长

Xuất hiện trong 6 câu