← Từ vựng
做法
zuò fǎ
HSK 2
cách làm; phương pháp; công thức; kỹ thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
cách làm; phương pháp; công thức; kỹ thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)to work, to make; to act
law, rule, statute; method, way; French