中文圣经
← Từ vựng
做法
zuò fǎ
HSK 2
cách làmphương phápcông thứckỹ thuật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

做

to work, to make; to act

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 6 câu