← Từ vựng
停手
tíng shǒu
dừng lại; ngưng tay; thôi làm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
手
hand
bộ thủ 手
dừng lại; ngưng tay; thôi làm
📄 Trang luyện viết (PDF)to suspend, to halt, to delay; suitable
hand