← Từ vựng
兄台
xiōng tái
anh em; bạn bè
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
兄
elder brother
bộ thủ 儿thành phần ⿱口儿
台
platform; unit; term of address
bộ thủ 口thành phần ⿱厶口
anh em; bạn bè
📄 Trang luyện viết (PDF)elder brother
platform; unit; term of address