中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
兄
台
xiōng tái
+ Thêm vào bộ của tôi
anh em
bạn bè
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
兄
elder brother
bộ thủ
儿
thành phần
⿱口儿
台
platform; unit; term of address
bộ thủ
口
thành phần
⿱厶口
Xuất hiện trong 2 câu
CÔNG VỤ 13:15
CÔNG VỤ 21:20