中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
充
chōng
HSK 7
đầy; chứa; giả vờ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
充
to fill, to supply; to be full
bộ thủ
儿
thành phần
⿱亠允
Xuất hiện trong 5 câu
NÊ-HÊ-MI 9:15
GIĂNG 1:14
Ê-PHÊ-SÔ 1:8
Ê-PHÊ-SÔ 3:20
II PHIA-RƠ 1:8