中文圣经
← Từ vựng
充
chōng
HSK 7
đầychứagiả vờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

充

to fill, to supply; to be full

bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允

Xuất hiện trong 5 câu