← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
光亮
guāng liàng
sáng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
light; bright, brilliant; only, merely
bright, brilliant, radiant, light