中文圣经
← Từ vựng
光华
guāng huá
sáng chóilạvẻ hoàng tráng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
华

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ 十thành phần ⿱化十

Xuất hiện trong 2 câu