中文圣经
← Từ vựng
光阴
guāng yīn
thời giangiờ phút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
阴

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝月

Xuất hiện trong 3 câu