中文圣经
Từ vựng
kè lā

carat

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿱十兄

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 3 câu